Chất lượng Z2V2 6008 6009 6010 6011 6012 6013 6014 Cầu trục rãnh sâu
- Tổng quan
- Sản phẩm liên quan
1. Cấp độ: ABEC-1,ABEC-3,ABEC-5,ABEC-7,ABEC-9
2. Đường kính ngoài: 3mm~200mm
3. Đường kính trong: 0.5mm~180mm
4. Chứng nhận: ISO9001, SGS, CTI, ROHS
Tên Sản phẩm | Bạc đạn bi rãnh sâu |
Vật liệu | Thép crôm, Thép carbon, Thép không gỉ |
loạt | Hệ thống 6000, 6200, 6300, 6400, 6900, 6800, v.v. |
Khoảng sáng | C2,C0,C3,C4,C5 |
Cấp độ chính xác | P0,P6,P5,P4,P2 hoặc ABEC-1,ABEC-3,ABEC-5,ABEC-7,ABEC-9 |
Tiêu chuẩn tham chiếu | DIN620(Đức), ANSI(Mỹ), ISO, INA, NTN, NSK, v.v. |
Ngày giao hàng | Thông thường có hàng sẵn và giao trong vòng 7 ngày |
Đã sử dụng | Máy điện, xe máy, ATM, quạt, băng tải, trộn bê tông, v.v. |
Dưới đây là dữ liệu tiêu chuẩn. Nếu bạn cần yêu cầu cao hơn, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi có thể tùy chỉnh cho bạn.

mục | 6008 mở ZZ 2RS |
Kích thước | ID40 x OD68 x W15mm,0.1796kg |
Bán kính (min.r) | 1.0mm/0.039 inch |
Độ chịu tải cơ bản KN | Động 13.10 C Tĩnh 9.45 C. |
Bộ bi | KHÔNG 12 Kích thước 7.938mm |
Tốc độ chạy tối đa | 10000 vòng/phút với mỡ 12000 vòng/phút với dầu |

mục | 6009 mở ZZ 2RS |
Kích thước | ID45 x OD75 x W16mm,0.2273kg |
Bán kính (min.r) | 1.0mm/0.039 inch |
Độ chịu tải cơ bản KN | Động 16.22 C Tĩnh 11.96 C. |
Bộ bi | KHÔNG 12 Kích thước 9mm |
Tốc độ chạy tối đa | 9200v/ph với mỡ 11000 vòng/phút với dầu |

mục | 6010 mở ZZ 2RS |
Kích thước | TC50 x TC80 x D16mm,0.2473kg |
Bán kính (min.r) | 1.0mm/0.039 inch |
Độ chịu tải cơ bản KN | Động 16.94 C Tĩnh 12.95 C. |
Bộ bi | SỐ 13 Kích thước 9mm |
Tốc độ chạy tối đa | 8400v/p với mỡ 9900 v/p với dầu |

mục | 6011 mở ZZ 2RS |
Kích thước | TC55 x TC90 x D18mm,0.3575kg |
Bán kính (min.r) | 1.1mm/0.043 inch |
Độ chịu tải cơ bản KN | Động 23.28 C Tĩnh 17.86 C. |
Bộ bi | KHÔNG 12 Kích thước 10.319mm |
Tốc độ chạy tối đa | 7600v/p với mỡ 8900 v/p với dầu |

mục | 6012 mở ZZ 2RS |
Kích thước | TC60 x TC95 x D18mm,0.3811kg |
Bán kính (min.r) | 1.1mm/0.043 inch |
Độ chịu tải cơ bản KN | Động 24.35 C Tĩnh 19.35 C。 |
Bộ bi | SỐ 13 Kích thước 10.319mm |
Tốc độ chạy tối đa | 7100v/p với mỡ 8400 v/p với dầu |

mục | 6013 mở ZZ 2RS |
Kích thước | TC65x TC100 x D18mm,0.435kg |
Bán kính (min.r) | 1.1mm/0.043 inch |
Độ chịu tải cơ bản KN | Động 24.66 C Tĩnh 19.74 C。 |
Bộ bi | SỐ 13 Kích thước 11.1125mm |
Tốc độ chạy tối đa | 6600 vòng/phút với mỡ bôi trơn 7800 vòng/phút với dầu |

mục | 6014 mở ZZ 2RS |
Kích thước | TC70x TC110 x D20mm,0.5629kg |
Bán kính (min.r) | 1.1mm/0.043 inch |
Độ chịu tải cơ bản KN | Động 31.60 C Tĩnh 25.9 C。 |
Bộ bi | SỐ 13 Kích thước 12mm |
Tốc độ chạy tối đa | 6100 vòng/phút với mỡ bôi trơn 7200 vòng/phút với dầu |




Nhà máy---sản xuất trọn gói

Xưởng

Kho

Phòng Kiểm tra

Hộp màu theo yêu cầu

Gói nhỏ độc lập

Bao bì dạng ống

Giao hàng

vỏ gỗ

thùng carton

H: Bạn là công ty thương mại hay nhà sản xuất?
A: Chúng tôi là nhà máy. Chúng tôi hỗ trợ xem video nhà máy trong tình hình nghiêm túc này.
Q: Thời gian giao hàng của bạn là bao lâu?
A: Thông thường là 1-3 ngày nếu hàng có sẵn trong kho. Hoặc là 7-20 ngày nếu hàng không có trong kho, tùy thuộc vào số lượng.
Q: Bạn có cung cấp mẫu không? Có miễn phí hay tính phí không?
A: Có, chúng tôi có thể cung cấp mẫu miễn phí nhưng không chịu chi phí vận chuyển.
Q: Điều khoản thanh toán của bạn là gì ?
A: Thanh toán<=1000USD, 100% trước. Thanh toán>=1000USD, 30% T/T trước, số còn lại trước khi vận chuyển.
Nếu bạn có câu hỏi khác, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi như bên dưới: